cua nhện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động vật giáp xác, thân hình giống nhện: "cua nhện" chỉ một loài cua biển có thân nhỏ, mai tròn, và chân dài, mảnh, trông giống hình dạng con nhện. Chúng thường sống ở vùng biển sâu hoặc rạn san hô.
- Tên gọi trong động vật học: "cua nhện" còn được gọi là "pise" hoặc "araignée de mer" (theo từ điển Việt-Pháp), thuộc họ cua biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cua nhện có chân rất dài và mảnh, giúp chúng di chuyển linh hoạt dưới đáy biển. (Loài cua này có đặc điểm chân dài để thích nghi với môi trường sống.)
- Ngư dân thường bắt được cua nhện khi kéo lưới ở vùng nước sâu. (Cua nhện là loại hải sản ít phổ biến hơn các loại cua thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cua nhện khổng lồ": loài cua nhện có kích thước lớn, thường gặp ở Nhật Bản (cua nhện Nhật Bản).
- Cua nhện khổng lồ có sải chân dài tới 4 mét. (Đây là loài cua lớn nhất thế giới về sải chân.)
"thịt cua nhện": thực phẩm từ loài cua này, được đánh giá là ngọt và thơm.
- Thịt cua nhện thường được dùng trong các món salad hoặc súp cao cấp. (Thịt cua nhện có hương vị tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Cua (danh từ): động vật giáp xác nói chung, có mai cứng và càng.
- Cua đồng khác với cua nhện ở kích thước và môi trường sống. (Cua đồng sống ở nước ngọt, còn cua nhện sống ở biển.)
Nhện (danh từ): loài động vật tám chân, giăng tơ.
- Hình dáng cua nhện gợi liên tưởng đến con nhện vì chân dài. (Tên gọi này dựa trên sự tương đồng về hình thể.)
Từ đồng nghĩa
- Pise (từ mượn tiếng Pháp): tên khoa học của cua nhện trong một số ngữ cảnh.
- Araignée de mer (tiếng Pháp): nghĩa đen là "nhện biển", tên gọi khác của cua nhện.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "cua nhện" trong tiếng Việt.)